steel wool

/'sti:l'wu:l/
Học thuật
Thân thiện
steel wool

A person uses steel wool to scrub a dirty pan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bùi nhùi thép: Một vật liệu làm từ các sợi thép mảnh, mềm, xoắn lại với nhau thành một khối xốp, thường được sử dụng để chà rửa, đánh bóng hoặc làm sạch bề mặt cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Use steel wool to scrub the burnt pan. (Hãy dùng bùi nhùi thép để chảo cháy.)
    • He cleaned the rust off the old tools with a piece of steel wool. (Anh ấy làm sạch gỉ sét trên những dụng cụ bằng một miếng bùi nhùi thép.)
    • Steel wool is effective for removing paint from metal surfaces. (Bùi nhùi thép hiệu quả trong việc tẩy sơn khỏi bề mặt kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine/coarse steel wool": Bùi nhùi thép loại mịn/thô. Các cấp độ mịn khác nhau phù hợp cho các công việc khác nhau, từ đánh bóng nhẹ nhàng đến chà rửa mạnh.
    • For finishing wood, use fine steel wool. (Để hoàn thiện gỗ, hãy dùng bùi nhùi thép loại mịn.)
    • Coarse steel wool is needed to remove heavy rust. (Cần bùi nhùi thép loại thô để tẩy gỉ sét nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wire wool (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một vật phẩm (bùi nhùi dây kim loại).
  • Scouring pad (n): Miếng chà rửa. Đây một từ rộng hơn, có thể chỉ miếng bọt biển kim loại (thường chứa bùi nhùi thép) hoặc miếng nhựa cứng dùng để cọ rửa.
Từ đồng nghĩa
  • Abrasive pad: Miếng chà nhám, miếng mài mòn (chỉ chung các vật liệu dùng để mài mòn bề mặt khi làm sạch).
Lưu ý sử dụng
  • Bùi nhùi thép dẫn điện có thể gây ra tia lửa. Không sử dụng gần các thiết bị điện hoặc nguồn gas dễ cháy nổ.
  • Sau khi sử dụng, các sợi thép nhỏ có thể dính lại trên bề mặt gây gỉ nếu gặp ẩm. Cần rửa sạch lau khô bề mặt sau khi dùng.
  • Tránh sử dụng trên các bề mặt nhạy cảm như kính, gỗ sơn bóng mỏng có thể để lại vết xước.
steel wool

A person uses steel wool to scrub a dirty pan.

danh từ
  1. bùi nhùi thép (để rửa bát)